Tài liệu hướng dẫn thiết kế cho designer · Cập nhật: Tháng 5/2026
| Tên | 門倉商店 (Kadokura Shoten) |
|---|---|
| Địa bàn chính | 横須賀市 · 三浦市 (Yokosuka · Miura) |
| Ngành | Giải thể công trình · Thu gom phế liệu · Dọn dẹp nhà |
| Mục tiêu CV | Tăng số lượng liên hệ tư vấn miễn phí |
| Điểm mạnh | Địa phương, minh bạch chi phí, xử lý toàn bộ quy trình |
/ (không có .html). Cấu trúc phẳng ưu tiên SEO — tránh lồng nhiều cấp (/service/demolition/detail/ → quá sâu).
/ – Trang chủ (3 LP cards, Region badge, Sticky CTA)/demolition/ – LP duy nhất cho toàn bộ dịch vụ phá dỡ/collection/ – LP Hub: 4 loại dịch vụ thu gom/collection/bulky-waste/ – 粗大ごみ · Đồ cồng kềnh cá nhân/collection/moving/ – 引越し · Rác chuyển nhà/collection/estate/ – 遺品整理 · Thanh lý di sản/collection/business/ – 事業系ごみ · Rác doanh nghiệp/scrap/ – LP quy trình 9 bước + recycling flow (thay scrap.html + scrap_business.html)/waste/ – LP Hub: 4 giấy phép + hub dẫn đến /collection/ sub-pages/about/ – 会社概要 · Giới thiệu công ty (+CTA)/company/ – 企業情報 · Thông tin doanh nghiệp/privacy/ – プライバシーポリシー/contact/ – Form liên hệ EFO (3 trường bắt buộc)/contact/thanks/ – Trang cảm ơn (GA4 conversion trigger)/price/ – 料金表 · Bảng giá ⭐ (bounce rate 16.2% – CTA mạnh)/gallery/ – 施工事例 · Thư viện ảnh công trình/faq/ – よくある質問 · Hỏi đáp/reason/ – 選ばれる理由 · Lý do được chọn/partner/ – 協力会社 · Đối tác/news/ – Danh sách bài viết (WordPress archive)/news/article-slug/ – Bài viết chi tiết (WordPress single post)/news/category/demolition/ – Archive theo chủ đề (tùy chọn)| Trang cũ (.html) | Trang mới WordPress (slug) | Ghi chú |
|---|---|---|
| index.html | / | Trang chủ WordPress (Front Page) |
| building_demolition.html house_demolition.html interior_demolition.html demolition_work.html | /demolition/ | Gộp 4 → 1 LP. Redirect 301 từ 4 URL cũ |
| bulky_waste.html | /collection/bulky-waste/ | Redirect 301 |
| moving_collect.html | /collection/moving/ | Redirect 301 |
| eatate_liquidation.html | /collection/estate/ | Redirect 301 (typo cũ "eatate" → chuẩn "estate") |
| garbage_store.html | /collection/business/ | Redirect 301 |
| scrap.html scrap_business.html | /scrap/ | Gộp 2 → 1 LP. Redirect 301 |
| waste_processing.html | /waste/ | Redirect 301 |
| about.html / company.html | /about/ · /company/ | Redirect 301 từng trang |
| inquiry.html | /contact/ | Redirect 301 · Thêm /contact/thanks/ mới |
| price_list.html | /price/ | Redirect 301 |
| faq.html · gallery.html · news.html | /faq/ · /gallery/ · /news/ | Redirect 301 · /news/ dùng WordPress Posts |
| privacy.html · reason.html · partner.html | /privacy/ · /reason/ · /partner/ | Redirect 301 |
.htaccess. Không để 404 sau khi chuyển sang WordPress.
| Trang | Lượt xem | User | Bounce Rate | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Top Page | 963 | 654 | 30.3% | CV = 0 → cần bổ sung CTA mạnh |
| 会社概要 Giới thiệu công ty | 473 | 312 | 21.8% | User kiểm tra tin cậy → thêm CTA tại đây |
| お問い合わせ Liên hệ | 316 | 145 | 28.7% | ⚠️ 28.7% rời đi không gửi form → cần EFO |
| 金属スクラップ Kim loại phế liệu | 219 | 153 | 32.0% | 📍 Nhu cầu cao hơn dự kiến → ưu tiên LP |
| 粗大ごみ料金表 Bảng giá đồ cồng kềnh | 217 | 150 | 16.2% | ⭐ Bounce thấp nhất → đặt CTA mạnh nhất ở đây |
Không có sự kiện GA4 nào được ghi nhận. Không thể đo hiệu quả.
User đọc xong 会社概要giới thiệu công ty, 料金表bảng giá nhưng không có nút liên hệ → rời đi.
28.7% user vào trang liên hệ nhưng không gửi. Form có quá nhiều trường.
14.8% user đến từ 杉並区 (Tokyo) – ngoài vùng phục vụ. Gây lãng phí leads.
| Vùng | Nội dung hiện tại | Vấn đề |
|---|---|---|
| Header | Logo + số điện thoại góc phải + Nav 5 mục ngang | Số đt nhỏ, khó thấy trên mobile |
| Hero Slider | Slider 4 ảnh tự chạy: 70 năm / chất thải / phá dỡ / scrap | Không có CTA button; slider làm chậm LCP |
| Block 1 | 「粗大ごみ・不用品」= Rác cồng kềnh / đồ không dùng — 3 card (chuyển nhà / thanh lý / nhà rác) | Dành cá nhân — không link LP mới |
| Block 2 | 「事業系ごみ」= Rác từ cửa hàng / doanh nghiệp — 2 card (văn phòng / nội thất) | Dành pháp nhân — logic khác Block 1 |
| Block 3 | 「解体工事」= Công trình phá dỡ — 3 card (tháo dỡ / xây lại / thừa kế) | Phân theo tình huống, không nhất quán với Block 1-2 |
| Block 4 | Tuyển dụng + đối tác + 選ばれる理由= Lý do được chọn banner | Xen kẽ giữa các dịch vụ → phân tán |
| Block 5 | Tin tức (3 bài) | Chiếm nhiều diện tích, ưu tiên thấp |
| Sidebar | Menu con + banner liên hệ + tuyển dụng + lý do được chọn | Visual clutter trên mobile |
Thời kỳ: 31/12/2025 – 27/1/2026
| Chỉ số | Giá trị | Nhận xét |
|---|---|---|
| Page Views | 963 | Cao nhất toàn site |
| Active Users | 654 | Điểm vào chính |
| Tỷ lệ thoát | 30.3% | "Tốt" — user có xem thêm |
| Key Event (CV) | 0 | Chưa cài đặt tracking |
| User từ Tokyo | 14.8% | Ngoài vùng phục vụ → cần lọc |
| # | Vấn đề | Chi tiết | Mức |
|---|---|---|---|
| 1 | Không có CTA trong Hero | Slider chỉ là ảnh + text nhỏ. User không biết phải làm gì trong 3 giây đầu. ~200 user/tháng rời ngay mà không nhấn bất kỳ đâu. | ● Khẩn |
| 2 | Khu vực phục vụ không hiển thị ngay | 14.8% user từ Suginami/Tokyo — ngoài khu vực. Nếu không thấy "横須賀市・三浦市" ngay, họ điền form → lãng phí cả 2 bên. | ● Khẩn |
| 3 | Không có Sticky CTA | Khi scroll xuống, không có nút liên hệ cố định. User xem xong phải scroll ngược lên tìm số điện thoại. Liên quan trực tiếp tới CVR = 0%. | ● Khẩn |
| 4 | Dịch vụ Scrap không nổi bật | Trang 金属スクラップ= Kim loại phế liệu đứng PV thứ 4 toàn site (219 PV) nhưng vắng mặt trong bất kỳ block nội dung nào của trang chủ. Chỉ có trong nav và sidebar. | ○ Cao |
| 5 | Phân loại dịch vụ không nhất quán | Block 1: theo đối tượng (cá nhân). Block 2: theo loại khách (pháp nhân). Block 3: theo tình huống (xây lại/thừa kế). Không có logic thống nhất → user khó định hướng. | ○ Cao |
| 6 | Layout 2 cột (sidebar) lỗi thời | Sidebar cố định trên mobile gây rối mắt. Xu hướng 2024–2026: layout 1 cột full-width có section rõ ràng. | ○ Cao |
| 7 | Slider auto-play làm chậm LCP | Slider 4 ảnh JS nặng = nguy cơ LCP > 2.5s. Ảnh hưởng Core Web Vitals và xếp hạng Google. | ○ Cao |
| 8 | Trust signals không Above the Fold | 70 năm kinh nghiệm, giấy phép xử lý chất thải, số công trình — Ẩn trong nội dung, user không thấy khi vừa vào trang. | △ Trung |
| 9 | Số điện thoại không phải tel: link | Trên mobile, user không gọi được bằng cách nhấn vào số. <a href="tel:0468341122"> chưa được cài đặt. | △ Trung |
| Section | Tên | Mục đích | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
| HEADER | Sticky Header | Thương hiệu + CTA nhanh | Logo · Menu 4-5 mục · Nút 無料相談= Tư vấn miễn phí màu cam · Số điện thoại (tel: link) |
| S1 | Hero — First View | Truyền giá trị + phân luồng trong 3 giây | • H1 chứa keyword địa phương • Badge khu vực: 📍 横須賀市・三浦市・逗子市・葉山町 • Trust badge: 創業70年以上= 70+ năm · 許可取得済= Có giấy phép • 2 CTA: [無料相談・見積依頼= Tư vấn miễn phí · Yêu cầu báo giá] [電話で相談= Gọi điện tư vấn] • Ảnh tĩnh 1 tấm (không slider) |
| S2 | 3 LP Service Cards | Phân luồng user → LP tương ứng | 3 card ngang hàng (hàng ngang trên desktop, stack dọc trên mobile): 🏚 LP Phá dỡ (解体工事) → link LP mới 🚚 LP Thu gom & Dọn dẹp (回収・整理) → link LP mới ♻️ LP Phế liệu Kim loại (スクラップ) → link LP mới Mỗi card: icon + tên + mô tả 1 dòng + nút CTA |
| S3 | Khu vực phục vụ | Lọc user ngoài vùng, giảm hỏi đáp lãng phí | Tên thành phố nổi bật: 横須賀市・三浦市・逗子市・葉山町 Text: 「エリア外の方もまずはご相談ください」= Ngoài khu vực cũng được tư vấn trước |
| S4 | Trust & Credentials | Xây dựng niềm tin trước khi user scroll xuống CTA | 4 điểm: 🏆 創業70年= 70 năm thành lập · 📋 産廃許可取得= Có giấy phép xử lý chất thải · 🔧 Số công trình/năm · 🗾 地域密着= Gắn bó địa phương |
| S5 | User Journey Grid | Giúp user không biết mình cần dịch vụ gì | 6–8 tình huống dùng ngôn ngữ của user: 「家を取り壊したい」= Muốn đập nhà · 「引越しのゴミ」= Rác chuyển nhà · 「金属くずを売りたい」= Muốn bán sắt vụn · 「遺品整理」= Dọn dẹp di sản + v.v. → Mỗi ô dẫn đến LP tương ứng |
| S6 | AI Bot Widget | Phân luồng tự động, giữ user lại | Widget cố định góc phải. Mở khi user scroll > 50% hoặc ≥ 30s trên trang. 「どのサービスをお探しですか?」= "Bạn đang tìm dịch vụ nào?" → 3 lựa chọn dẫn đến LP |
| S7 | Gallery dự án tiêu biểu | Social proof, tăng tin cậy | 3–4 ảnh công trình thực tế: khu vực + loại + diện tích. Nút [施工事例をもっと見る= Xem thêm công trình] → gallery.html |
| S8 | Tin tức / Thông báo | SEO + cập nhật hoạt động | 3 bài mới nhất dạng list compact. Nút [ニュース一覧= Danh sách tin tức] → news.html Thu nhỏ hơn so với hiện tại, không chiếm quá 1 viewport |
| S9 | Bottom CTA | Kéo user hành động trước khi xuống footer | Background màu đậm (cam/đen): [無料相談・見積依頼= Tư vấn miễn phí · Yêu cầu báo giá] · [TEL: 046-834-1122] 営業時間= Giờ làm việc: 8:00–17:00 (月〜土= Thứ 2–Thứ 7) |
| FOOTER | Footer | Sitemap + thông tin pháp lý | 3 cột: Dịch vụ / Công ty / Liên hệ · Địa chỉ + giấy phép · Copyright + 1 dòng CTA nhỏ: お問い合わせはこちら= Liên hệ tại đây |
📍 横須賀市・三浦市・逗子市・葉山町| Hạng mục | Yêu cầu | Lý do |
|---|---|---|
| Sticky Header | Header cố định khi scroll — luôn có số đt + nút CTA | User liên hệ bất kỳ lúc nào trong quá trình đọc |
| Sticky CTA (mobile) | Bar cố định ở đáy màn hình: [電話する= Gọi điện] [相談フォーム= Form tư vấn] | Header nhỏ trên mobile — cần CTA ở đáy |
| LCP < 2.5s | Ảnh hero: WebP, không slider JS nặng, lazy load ảnh dưới fold | Core Web Vitals → xếp hạng Google |
| tel: link | <a href="tel:0468341122">046-834-1122</a> | User mobile nhấn vào số và gọi ngay |
| GA4 Events | phone_tap + form_submit cho trang chủ | Hiện CVR = 0 vì chưa cài tracking |
| AI Bot | Widget cố định góc phải, khởi động khi scroll > 50% | Phân luồng tự động, giảm bounce rate |
| Schema Markup | LocalBusiness: address + telephone + areaServed + openingHours | Google rich result + AI search (LLMO) |
| Mobile-first | Thiết kế từ 375px trước, sau đó mở rộng. Không sidebar. | ~60%+ traffic là mobile |
| Font size | Body ≥ 16px · H1 ≥ 32px (desktop) / 24px (mobile) | Khách hàng mục tiêu 40–70 tuổi — cần rõ chữ |
| Điểm so sánh | As-Is (✍️ Hiện tại) | To-Be (✅ Đề xuất) |
|---|---|---|
| Layout | 2 cột (content + sidebar) — lỗi thời | 1 cột full-width, section rõ ràng, modern |
| Hero | Slider 4 ảnh auto-play, không có CTA | Ảnh tĩnh 1 tấm, H1 rõ, 2 CTA, trust badge |
| Khu vực phục vụ | Chỉ trong <title> trang, không nhìn thấy | Badge dưới H1 + Section S3 + Footer |
| Phân luồng dịch vụ | 3 block logic không đồng nhất | 3 LP Cards rõ ràng + User Journey Grid |
| Scrap/Phế liệu | Chỉ trong nav + sidebar, không block riêng | 1 trong 3 card chính, ngang hàng 2 dịch vụ kia |
| Rác thải / 廃棄物 | Có trang riêng nhưng không được quảng bá trên trang chủ | Phase 2 (Tháng 4–6) — LP riêng sẽ được phát triển sau khi 3 LP Phase 1 hoàn thiện |
| Sticky CTA | Không có | Sticky header + bottom bar mobile |
| AI Bot | Không có | Widget góc phải, phân luồng tự động |
| Trust signals | Ẩn trong nội dung, không Above the Fold | Trust badge trong Hero + Section S4 |
| Mobile UX | Sidebar trên mobile, rối mắt | Mobile-first, không sidebar, sticky bottom CTA |
| Performance | Slider JS nặng, ảnh chưa optimize | Static hero, WebP, LCP target < 2.5s |
| Ưu tiên | Tên LP | Tích hợp từ các trang | Target Keyword | Phase |
|---|---|---|---|---|
| 🔥 Cao nhất | 解体サービス LP= LP Dịch vụ Phá dỡ Công trình | 建物解体Phá dỡ tòa nhà / 家屋解体Phá dỡ nhà ở / 内装解体Phá dỡ nội thất / 解体工事Công trình phá dỡ tổng quát | 「横須賀 解体」phá dỡ Yokosuka · 「三浦 解体工事」công trình phá dỡ Miura | Phase 1 – Month 2 |
| 🔥 Cao nhất | 回収・整理 LP= LP Thu gom & Dọn dẹp | 引越し回収Thu gom đồ chuyển nhà / 遺品整理Dọn đồ di vật / ゴミ屋敷Nhà ngập rác / 粗大ごみRác cồng kềnh | 「横須賀 遺品整理」dọn di vật Yokosuka · 「三浦 不用品回収」thu gom đồ cũ Miura | Phase 1 – Month 2 |
| 📌 Cao | スクラップ事業 LP= LP Kinh doanh Phế liệu Kim loại | スクラップPhế liệu / スクラップ事業Kinh doanh phế liệu | 「横須賀 スクラップ買取」mua phế liệu Yokosuka · 「金属リサイクル」tái chế kim loại | Phase 1.5 (tiền kỳ) |
| 中Trung bình | 廃棄物処理 LP= LP Xử lý Chất thải | 産業廃棄物処理Xử lý rác thải công nghiệp | 「横須賀 産廃処理」xử lý rác công nghiệp Yokosuka | Phase 2 – Month 4~6 |
Các trang này sẽ bị gộp vào 1 LP mới. Designer nên mở từng trang để xem layout, ảnh, và nội dung thực tế trước khi thiết kế.
| Trang | URL | Nội dung chính | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 解体工事 = Tổng quan Phá dỡ (parent) | demolition_work.html ↗ | Giới thiệu 3 loại dịch vụ + giải thích chi phí tổng quan | Cần cập nhật |
| 戸建解体 = Phá dỡ nhà riêng | house_demolition.html ↗ | 3 tình huống khách hàng + quy trình 9 bước chi tiết | Nội dung phong phú nhất |
| 内装解体・原状回復 = Phá dỡ nội thất / Hoàn trả mặt bằng | interior_demolition.html ↗ | 3 loại: Văn phòng / Cửa hàng-Tenant / Chung cư | Có USP độc đáo |
| ビル・マンション解体 = Phá dỡ Tòa nhà / Chung cư | building_demolition.html ↗ | Phá dỡ quy mô lớn + xử lý Amiante toàn trình | Có USP độc đáo |
Dưới đây là các nội dung giá trị từ trang cũ mà chưa có trong LP mới — hoặc cần làm nổi bật hơn. Designer đọc để hiểu bối cảnh copywriting.
| Tình huống | Thông điệp cốt lõi | Dùng ở LP section nào |
|---|---|---|
| 家を取り壊したい = Muốn đập nhà | Tư vấn từ phá dỡ → lát sân → bán đất (trọn gói hậu phá dỡ) | ① FV + ③ Lý do chọn |
| 建て替えをご予定 = Dự kiến xây lại | Đặt hàng trực tiếp công ty phá dỡ = tiết kiệm hơn qua HM (分離発注 = đặt hàng tách biệt) | ⑤ Chi phí |
| 家を相続された = Thừa kế nhà | Để lại nhà vs. phá thành đất trống → thuế cố định khác nhau (固定資産税 = thuế bất động sản) | S5 User Journey (trang chủ) + ⑤ Chi phí |
| USP | Nguồn trang | Ghi chú cho designer |
|---|---|---|
| 重要書類・機密文書の完全廃棄 = Tiêu hủy hoàn toàn tài liệu mật | interior_demolition (văn phòng) | Thêm vào section ③ Lý do chọn — dành cho khách hàng doanh nghiệp |
| 不用な什器・厨房機器の買取り = Mua lại thiết bị bếp / nội thất cũ | interior_demolition (cửa hàng/tenant) | Thêm vào ③ hoặc ⑧ FAQ — giảm chi phí cho khách hàng B2B |
| 公的機関からの発注実績も豊富 = Nhiều kinh nghiệm đặt hàng từ cơ quan nhà nước | building_demolition | Thêm vào ③ Trust hoặc FV trust badge → tăng uy tín |
| アスベスト調査→分析→除去工事まで一括対応 = Dịch vụ Amiante trọn gói: khảo sát → phân tích → dỡ bỏ | building_demolition | Thêm vào ③ Lý do chọn + ⑧ FAQ câu hỏi về amiante |
| 解体後の舗装工事から土地の売却まで一括相談 = Từ phá dỡ → lát sân → bán đất, tư vấn trọn gói | house_demolition | Diferentiator mạnh. Đưa vào FV sub text hoặc section ③ |
| 分離発注 = Đặt hàng tách biệt (phá dỡ riêng, xây riêng) → tiết kiệm hơn đặt 1 chỗ | house_demolition | Thêm vào ⑤ Chi phí — giới thiệu lợi ích so với đặt qua nhà thầu xây dựng |
| Trang | Nội dung chính | Đối tượng | URL |
|---|---|---|---|
| 粗大ごみ・不用品処分 Xử lý đồ cồng kềnh / đồ bỏ đi |
Quy trình 7 bước thu gom, có staff nữ, hỗ trợ gấp, nhận cả hàng khách mang tới | 個人・ご家庭 Cá nhân / Hộ gia đình |
bulky_waste.html ↗ |
| 引越しの不用品処分 Xử lý đồ thừa khi chuyển nhà |
Thu gom toàn bộ đồ đạc không cần sau chuyển nhà, lên lịch trước, có thể nhận đặt cọc trước | 引越し前後の方 Người sắp / vừa chuyển nhà |
moving_collect.html ↗ |
| 遺品整理 + ゴミ屋敷片付け Dọn di vật người mất + nhà hoarder |
3 cam kết (thấu hiểu – tôn trọng – linh hoạt), bảo mật tuyệt đối, nhận ít item, nhà bừa bộn / phế thải | ご遺族・高齢者 Gia đình người mất / người cao tuổi |
eatate_liquidation.html ↗ |
| ℹ️ garbage_store.html (法人・事業者ごみ収集) → không thuộc LP này. Theo Notion, dịch vụ B2B thuộc 廃棄物処理LP (Phase 2). | |||
✅ Điểm mạnh có thể tái sử dụng trong LP mới
| USP | Nguồn |
|---|---|
| 女性スタッフ対応 – Staff nữ phục vụ (tiện cho phụ nữ 1 mình ở nhà) | bulky + moving |
| 急なご相談にも対応 – Nhận tư vấn & xử lý gấp (cùng ngày nếu có thể) | bulky |
| 計画的な日程調整 – Lên lịch linh hoạt trước ngày chuyển | moving |
| 秘密厳守をお約束 – Cam kết bảo mật tuyệt đối (quan trọng cho 遺品・ゴミ屋敷) | eatate |
| 各種車両対応・少量から対応 – Nhận ít item, xe đa dạng phù hợp đường nhỏ | bulky + eatate |
| 見積無料・現地確認後に提示 – Báo giá miễn phí tại chỗ, chỉ thanh toán sau khi đồng ý | bulky |
⚠️ Vấn đề UX của trang cũ cần tránh & cải thiện
💡 Cơ hội LP mới
Trình bày 2 luồng nỗi đau riêng (cá nhân / doanh nghiệp):
👤 Cá nhân / Hộ gia đình
👴 Người cao tuổi / Gia đình thừa kế
6 điểm nổi bật (layout: 2×3 card grid):
| # | Lý do | Giải thích cho designer |
|---|---|---|
| ① | 許可業者 – Đơn vị được phép hành nghề ← Đây là điểm phân biệt vs. vô phép |
Có giấy phép thu gom 一般廃棄物 & 産業廃棄物 từ Yokosuka, hành nghề hợp pháp |
| ② | 女性スタッフ対応 – Có nhân viên nữ phục vụ | Phụ nữ sống một mình không ngại hẹn. Là USP độc đáo ở thị trường Nhật |
| ③ | 急なご相談にも対応 – Nhận gấp | Hỗ trợ tư vấn ngay, lên lịch linh hoạt kể cả cuối tuần & ngày lễ |
| ④ | 秘密厳守 – Bảo mật tuyệt đối | Quan trọng với 遺品整理 & ゴミ屋敷 – khách hàng ngại người ngoài biết tình trạng nhà |
| ⑤ | 見積無料・現地確認後に提示 – Báo giá miễn phí tại chỗ | Không thu phí đến nhà kiểm tra. Chỉ thanh toán sau khi đồng ý giá |
| ⑥ | 少量からOK・各種車両対応 – 1 món cũng nhận, xe đa dạng | Không từ chối khách ít đồ. Có xe nhỏ vào được ngõ hẹp |
4 sub-dịch vụ – mỗi cái là 1 card/tab. Designer dùng tab hoặc accordion để phân luồng:
🏠 粗大ごみ・不用品処分
Xử lý đồ cồng kềnh cá nhân
🚛 引越しの不用品処分
Xử lý đồ thừa khi chuyển nhà
🕯️ 遺品整理 + ゴミ屋敷
Dọn di vật / nhà bừa bộn
🔜 法人・事業者ごみ収集 (Phase 2)
Thu gom B2B – Chưa phát triển trong Phase 1
Theo Notion, dịch vụ này thuộc 廃棄物処理LP (Month 4–6). Designer không cần thiết kế block này trong LP 回収・整理.
Quy trình 7 bước áp dụng cho cá nhân (B2B flow tương tự, bổ sung bước ký hợp đồng & cấp manifest):
⚠️ Block này xuất hiện ở trang cũ và rất hiệu quả – cần giữ trong LP mới
Nội dung cốt lõi (có trên tất cả 4 trang cũ):
「産廃」や「古物商」の許可しか持っていない「無許可」の回収業者にご注意を!
→ "Cảnh báo các đơn vị thu gom chỉ có giấy phép 'phế liệu' hoặc 'đồ cũ' – KHÔNG PHẢI giấy phép thu gom rác hợp lệ!"
🎨 Gợi ý visual: Dùng icon ⚠️ màu vàng cam, background vàng nhạt. Đặt ngay sau Hero hoặc sau block Lý do chọn.
Link tham chiếu môi trường đến: env.go.jp (link chính thức chính phủ Nhật)
Cá nhân (bulky / moving / eatate):
🎨 Gợi ý visual: Map Miura Peninsula highlight màu teal, giống trang bulky_waste.html
| Câu hỏi (JP + VN) | Gợi ý trả lời ngắn |
|---|---|
| 料金の目安が知りたい Giá thu gom khoảng bao nhiêu? | Tùy thể tích & loại; xem bảng giá hoặc gọi để được báo giá miễn phí |
| 当日・急いでいるが対応できるか Hôm nay cần là được không? | Tùy lịch; liên hệ ngay để kiểm tra slot |
| 女性一人でも対応してもらえるか Phụ nữ 1 mình có được phục vụ không? | Có – có thể yêu cầu toàn bộ staff nữ khi đặt lịch |
| テレビ・冷蔵庫など家電リサイクル法対象品は? TV / tủ lạnh có nhận không? | Nhận – xử lý theo Luật Tái chế Điện tử, không lo vi phạm |
| 遺品整理は遠方から依頼できるか Sống xa có nhờ dọn di vật được không? | Có – phổ biến với khách sống ở Tokyo; liên hệ qua ĐT/form để bố trí |
| ゴミ屋敷でも対応できるか Nhà hoarder / bừa bộn cũng nhận chứ? | Có – chuyên làm nhà hoarder, phế thải, nhà bỏ hoang |
| 引越し当日まで使う家電の回収時期は? Dùng tới ngày chuyển thì thu gom khi nào? | Lên lịch trước, đến đúng ngày/giờ sau khi chuyển xong |
| 無許可業者と何が違うのか Khác đơn vị không phép ở điểm nào? | Có giấy phép hợp lệ → rác được xử lý đúng luật, không bị phạt |
| Trang | Nội dung chính | URL |
|---|---|---|
| 金属スクラップ Trang tổng quan + quy trình 9 bước mua ve |
Quy trình mua từ khi liên hệ đến lúc thanh toán. Có truck scale tại nhà máy | scrap.html ↗ |
| スクラップ事業 Giới thiệu dây chuyền chế biến đầy đủ (vertically integrated) |
Flow: 回収→計量検収→解体→選別→加工→鉄鋼メーカー出荷. Cắt giảm trung gian, giá tốt hơn cho khách | scrap_business.html ↗ |
✅ Điểm mạnh có thể tái sử dụng
| USP | Nguồn |
|---|---|
| Tự thu gom → chế biến → xuất khẩu (không trung gian) | scrap_business |
| Truck scale tại nhà máy – cân chính xác, minh bạch trước mặt khách | scrap |
| Nhận đến kho hoặc đến tận nơi thu gom (2 phương thức) | scrap |
| Xuất khẩu đến nhà máy thép trong và ngoài nước – quy mô lớn | scrap_business |
| Thanh toán ngay bằng tiền mặt khi mang đến kho | scrap |
⚠️ Vấn đề UX của trang cũ cần cải thiện
💡 Cơ hội LP mới
| # | Lý do | Giải thích |
|---|---|---|
| ① | 中間業者なし – Không qua trung gian | Tự mua ve → xử lý → xuất khẩu. Giá trả cao hơn vì tiết kiệm hoa hồng |
| ② | トラックスケール計量 – Cân xe 2 lần (xế vào + xế ra) | Cân chính xác không tranh luận, minh bạch với khách |
| ③ | 検収・品目別買取 – Inspection thực tế | Nhân viên chuyên nghiệp kiểm tra loại, tính giá đúng theo từng phẩm cấp |
| ④ | 屋台火車・直接持込みOK – Nhận drop-off trực tiếp | Khách tự mang đến kho bằng xe tải, thanh toán tiền mặt ngay |
| ⑤ | 回収OK – Có thể đến tận nơi thu gom | Với khách không có xe, Kadokura đến tận nơi thu gom |
💡 Designer: Visualize 9 steps theo dạng horizontal progress bar hoặc numbered cards dọc. Ảnh minh họa truck scale là USP visual quan trọng nhất.
Kadokura tự làm toàn bộ chuỗi recycling – đây là USP lớn nhất cần hiển thị bằng infographic:
→ Ý nghĩa: Kadokura xử lý đầu cuối – không bán sang công ty khác – tiết kiệm hoa hồng, giá trả khách tốt hơn
| Câu hỏi | Gợi ý trả lời |
|---|---|
| Được nhận những loại kim loại nào? | Sắt, đồng, nhôm, inox, chì, đồng thau, hỗn hợp (雑品), phụ tùng xe |
| Cân thế nào? Giá tính ra sao? | Cân xe 2 lần (có hàng / rỗng) bằng truck scale chính xác, phân loại và giá giải thích rõ |
| Có thể đến thu gom tận nơi không? | Có – với số lượng đủ lớn. Liên hệ để khảo sát |
| Được thanh toán khi nào? | Trả ngay sau kiểm tra tại kho, tiền mặt hoặc chuyển khoản |
| Nhà máy ở đâu? | Yokosuka 久里浜 1-2000. Link map khi nhập xuất |
🎯 Mẫu Sticky CTA Bar (luôn hiển thị khi scroll)
| Vị trí | Loại CTA |
|---|---|
| FV (Above fold) | Button lớn × 2 |
| Sau mỗi section chính | Inline CTA button |
| Sticky (toàn trang) | Bar cố định đáy màn hình |
| Trang 料金表= bảng giá | CTA lớn nhất, nổi bật nhất |
| Trang 会社概要= giới thiệu công ty | Bổ sung CTA sau phần giới thiệu |
| Trang | Loại Bot | Chức năng |
|---|---|---|
| Top Page | 汎用相談bot= Bot tư vấn tổng quát | Phân loại service → dẫn đến đúng LP. Hỏi: "どのサービスをお探しですか?"= "Bạn đang tìm dịch vụ gì?" |
| 各サービス LP= Mỗi trang LP dịch vụ | 特化型bot= Bot chuyên biệt theo dịch vụ | Hỏi chi tiết (cấu trúc, diện tích, amiante...) → tự điền form |
| Trường | Loại |
|---|---|
| お名前 (Họ & Tên) | 必須 = BẮT BUỘC |
| 電話番号 (Số điện thoại) | 必須 = BẮT BUỘC |
| ご相談内容 (Nội dung tư vấn) | 必須 = BẮT BUỘC |
| 住所 (Địa chỉ, đến tên phường) | 任意 = tùy chọn |
| 写真添付 (Đính kèm ảnh) | 任意 = tùy chọn |
| 希望時期 (Thời gian mong muốn) | 任意 = tùy chọn |